translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "viện trợ" (1件)
viện trợ
play
日本語 補助する
nghiên cứu này nhận viện trợ từ chính phủ
この研究は政府の補助を受けている
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "viện trợ" (1件)
viện trợ kinh tế
play
日本語 経済援助
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "viện trợ" (7件)
thảo luận với các thành viên trong nhóm
チームメンバーと相談する
nghiên cứu này nhận viện trợ từ chính phủ
この研究は政府の補助を受けている
Anh ấy nhập viện trong tình trạng sốc nhiễm khuẩn do viêm phổi nặng.
彼は重度の肺炎による敗血症性ショックの状態で入院した。
Cô ấy nhập viện trong tình trạng lơ mơ sau khi ngất.
彼女は失神後、意識が朦朧とした状態で入院した。
Cần viện trợ nhân đạo khẩn cấp cho vùng bị thiên tai.
被災地域には緊急の人道援助が必要だ。
Xem xét lại tư cách thành viên trong khối NATO.
NATOブロック内の加盟資格を見直す。
Khoản viện trợ này được coi là phao cứu sinh cho nền kinh tế đang gặp khó khăn.
この援助は、困難な経済にとって命綱と見なされている。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)